AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老等 nghĩa là gì? lǎo děng

Từ tiếng Trung

老等

lǎo děng · âm Hán Việt từng chữ: lão đẳng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chờ đợi kiên nhẫn
  2. con diệc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chờ đợi kiên nhẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.