AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老皇历 (老皇曆) nghĩa là gì? lǎo huáng lì

Từ tiếng Trung

老皇历

phồn thể 老皇曆

lǎo huáng lì · âm Hán Việt từng chữ: lão hoàng lịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. (nghĩa đen) lịch những năm trước
  2. (nghĩa bóng) lịch sử cổ
  3. thực hành lỗi thời
  4. nguyên tắc lỗi mốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.