AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老狐狸 nghĩa là gì? lǎo hú li

Từ tiếng Trung

老狐狸

lǎo hú li · âm Hán Việt từng chữ: lão hồ ly

Nghĩa tiếng Việt

  1. cáo già
  2. người xảo quyệt (nghĩa bóng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cáo già” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.