AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老牌 nghĩa là gì? lǎo pái

Từ tiếng Trung

老牌

lǎo pái · âm Hán Việt từng chữ: lão bài

Nghĩa tiếng Việt

  1. thương hiệu lâu đời, nổi tiếng
  2. phong cách cũ
  3. trường phái cũ
  4. người lão luyện
  5. chuyên gia có kinh nghiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.