AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老来少 (老來少) nghĩa là gì? lǎo lái shào

Từ tiếng Trung

老来少

phồn thể 老來少

lǎo lái shào · âm Hán Việt từng chữ: lão lai thiểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. già nhưng trái tim còn trẻ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.