AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老来俏 (老來俏) nghĩa là gì? lǎo lái qiào

Từ tiếng Trung

老来俏

phồn thể 老來俏

lǎo lái qiào · âm Hán Việt từng chữ: lão lai tiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. người già ăn mặc như thiếu niên
  2. cừu già đội lốt cừu non
  3. cưa sừng làm nghé

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.