老来俏 (老來俏) nghĩa là gì? lǎo lái qiào
Từ tiếng Trung
老来俏
phồn thể 老來俏lǎo lái qiào · âm Hán Việt từng chữ: lão lai tiếu
Nghĩa tiếng Việt
- người già ăn mặc như thiếu niên
- cừu già đội lốt cừu non
- cưa sừng làm nghé
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.