AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老抠 (老摳) nghĩa là gì? lǎo kōu

Từ tiếng Trung

老抠

phồn thể 老摳

lǎo kōu · âm Hán Việt từng chữ: lão khua

Nghĩa tiếng Việt

  1. người keo kiệt
  2. bủn xỉn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người keo kiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.