AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老手 nghĩa là gì? lǎo shǒu

Từ tiếng Trung

老手

lǎo shǒu · âm Hán Việt từng chữ: lão thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. người có kinh nghiệm
  2. người lão luyện trong việc gì đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

老手
ろうしゅ

Từng chữ

Xem “người có kinh nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.