AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老家 nghĩa là gì? lǎo jiā

Từ tiếng Trung

老家

lǎo jiā · âm Hán Việt từng chữ: lão gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. quê quán
  2. nơi sinh
  3. quê nhà hoặc vùng miền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quê quán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.