AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老婆 nghĩa là gì? lǎo pó

Từ tiếng Trung

老婆

lǎo pó · âm Hán Việt từng chữ: lão bà

Nghĩa tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) vợ

Đọc theo tiếng Hàn

노파
nopa

Tiếng Nhật

老婆
ろうば · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.