AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老套 nghĩa là gì? lǎo tào

Từ tiếng Trung

老套

lǎo tào · âm Hán Việt từng chữ: lão sáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáo mòn
  2. cũ rích (cụm từ, v.v.)
  3. câu chuyện cũ rích
  4. phong cách rập khuôn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sáo mòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.