AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老头乐 (老頭樂) nghĩa là gì? lǎo tóu lè

Từ tiếng Trung

老头乐

phồn thể 老頭樂

lǎo tóu lè · âm Hán Việt từng chữ: lão đầu lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. gậy gãi lưng (làm từ tre, v.v.)
  2. (cũng có thể chỉ các sản phẩm khác có lợi cho người già, như giày vải có đệm, xe ba bánh cho người già, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.