老头 (老頭) nghĩa là gì? lǎo tóu
Từ tiếng Trung
老头
phồn thể 老頭lǎo tóu · âm Hán Việt từng chữ: lão đầu
Nghĩa tiếng Việt
- ông lão
- ông già
- cha
- chồng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
老頭
おいがしら
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.