AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老佛爷 (老佛爺) nghĩa là gì? Lǎo fó yé

Từ tiếng Trung

老佛爷

phồn thể 老佛爺

Lǎo fó yé · âm Hán Việt từng chữ: lão phật gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh hiệu tôn kính cho hoàng thái hậu hoặc cha của hoàng đế
  2. biệt danh của Từ Hy Thái Hậu 慈禧太后[Ci2 xi3 tai4 hou4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.