AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老 nghĩa là gì? lǎo

Từ tiếng Trung

老

lǎo · Hán Việt: lão

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc
  2. già (người)
  3. người đáng kính
  4. có kinh nghiệm
  5. lâu năm
  6. luôn luôn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

老
ろう

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.