翼 nghĩa là gì? yì
Từ tiếng Trung
翼
yì · Hán Việt: dực
Nghĩa tiếng Việt
- cánh
- khu vực xung quanh hồng tâm
- hỗ trợ
- một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
翼
つばさ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.