AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翻转 (翻轉) nghĩa là gì? fān zhuǎn

Từ tiếng Trung

翻转

phồn thể 翻轉

fān zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: phiên chuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. lăn
  2. xoay
  3. ngược
  4. lật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.