AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翻篇儿 (翻篇兒) nghĩa là gì? fān piān r

Từ tiếng Trung

翻篇儿

phồn thể 翻篇兒

fān piān r · âm Hán Việt từng chữ: phiên thiên nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. lật trang
  2. (nghĩa bóng) bắt đầu lại từ đầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lật trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.