AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

翩然而至 nghĩa là gì? piān rán ér zhì

Từ tiếng Trung

翩然而至

piān rán ér zhì · âm Hán Việt từng chữ: phiến nhiên nhi chí

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến một cách nhẹ nhàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đến một cách nhẹ nhàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.