翘翘板 (翹翹板) nghĩa là gì? qiào qiào bǎn
Từ tiếng Trung
翘翘板
phồn thể 翹翹板qiào qiào bǎn · âm Hán Việt từng chữ: kiều kiều ván
Nghĩa tiếng Việt
- bập bênh
- cũng viết 蹺蹺板|跷跷板[qiao1 qiao1 ban3]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bập bênh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.