羽翼 nghĩa là gì? yǔ yì
Từ tiếng Trung
羽翼
yǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: lông dực
Nghĩa tiếng Việt
- cánh
- (nghĩa bóng) trợ thủ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
羽翼
うよく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.