AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

群体性事件 (群體性事件) nghĩa là gì? qún tǐ xìng shì jiàn

Từ tiếng Trung

群体性事件

phồn thể 群體性事件

qún tǐ xìng shì jiàn · âm Hán Việt từng chữ: quần thể tính sự kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cố quần chúng (thuật ngữ của Trung Quốc chỉ các sự cố bất ổn xã hội, bao gồm bạo loạn, ẩu đả và chiến dịch kiến nghị)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.