AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

美林集团 (美林集團) nghĩa là gì? Měi lín jí tuán

Từ tiếng Trung

美林集团

phồn thể 美林集團

Měi lín jí tuán · âm Hán Việt từng chữ: mỉ lâm tập đoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Merrill Lynch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Merrill Lynch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.