羊角面包 (羊角麵包) nghĩa là gì? yáng jiǎo miàn bāo
Từ tiếng Trung
羊角面包
phồn thể 羊角麵包yáng jiǎo miàn bāo · âm Hán Việt từng chữ: dương góc miến bao
Nghĩa tiếng Việt
- bánh sừng bò
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bánh sừng bò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.