AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

羁留 (羈留) nghĩa là gì? jī liú

Từ tiếng Trung

羁留

phồn thể 羈留

jī liú · âm Hán Việt từng chữ: ki lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưu lại
  2. giam giữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lưu lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.