AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罗贯中 (羅貫中) nghĩa là gì? Luó Guàn zhōng

Từ tiếng Trung

罗贯中

phồn thể 羅貫中

Luó Guàn zhōng · âm Hán Việt từng chữ: la quan trung

Nghĩa tiếng Việt

  1. La Quán Trung (khoảng 1330-khoảng 1400), tác giả của Tam quốc diễn nghĩa và các tác phẩm khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.