罗圈儿揖 (羅圈兒揖) nghĩa là gì? luó quān r yī
Từ tiếng Trung
罗圈儿揖
phồn thể 羅圈兒揖luó quān r yī · âm Hán Việt từng chữ: la khuyên nhi ập
Nghĩa tiếng Việt
- chắp tay cúi chào xung quanh (với người ở mọi phía)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.