AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罗列 (羅列) nghĩa là gì? luó liè

Từ tiếng Trung

罗列

phồn thể 羅列

luó liè · âm Hán Việt từng chữ: la liệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. liệt kê
  2. liệt ra
  3. (về toà nhà, đồ vật, v.v.) bày ra
  4. rải rác

Đọc theo tiếng Hàn

나열
nayeol

Tiếng Nhật

羅列
られつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “liệt kê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.