AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liệt kê" tiếng Trung là 列出 (liè chū)

“liệt kê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

列出

liè chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liệt kê; lập danh sách

Từng chữ: 列 (liệt) 出 (xuất)

Cách nói khác: 罗列 luó liè · 나열; 历数 lì shǔ; 枚举 méi jǔ; 列明 liè míng; 收列 shōu liè;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.