AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

罂粟种子 (罌粟種子) nghĩa là gì? yīng sù zhǒng zi

Từ tiếng Trung

罂粟种子

phồn thể 罌粟種子

yīng sù zhǒng zi · âm Hán Việt từng chữ: anh túc chõng tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạt cây thuốc phiện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hạt cây thuốc phiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.