罂粟种子 (罌粟種子) nghĩa là gì? yīng sù zhǒng zi
Từ tiếng Trung
罂粟种子
phồn thể 罌粟種子yīng sù zhǒng zi · âm Hán Việt từng chữ: anh túc chõng tí
Nghĩa tiếng Việt
- hạt cây thuốc phiện
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hạt cây thuốc phiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.