AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缳 (繯) nghĩa là gì? huán

Từ tiếng Trung

缳

phồn thể 繯

huán · Hán Việt: hoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trói
  2. buộc
  3. dây buộc
  4. thòng lọng (cho việc tự tử)
  5. thòng lọng treo cổ

Âm Hán Hàn của chữ

환
hwan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.