缳 (繯) nghĩa là gì? huán
Từ tiếng Trung
缳
phồn thể 繯huán · Hán Việt: hoàn
Nghĩa tiếng Việt
- trói
- buộc
- dây buộc
- thòng lọng (cho việc tự tử)
- thòng lọng treo cổ
Âm Hán Hàn của chữ
환
hwan
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.