AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缤 (繽) nghĩa là gì? bīn

Từ tiếng Trung

缤

phồn thể 繽

bīn · Hán Việt: tân

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỗn loạn
  2. đầy màu sắc
  3. trong sự rối ren

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hỗn loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.