AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hỗn loạn" tiếng Trung là 混乱 (hùn luàn), tiếng Nhật 混乱

“hỗn loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

混乱 phồn thể 混亂

hùn luàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혼란
honran · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

混乱
こんらん · từ thông dụng

Nghĩa: hỗn loạn; mất trật tự

Từng chữ: 混 (hổn) 亂 (loạn)

Cách nói khác: 动乱 dòng luàn · 동란; 纷扰 fēn rǎo · 분요; 变乱 biàn luàn · 변란; 错乱 cuò luàn · 착란; 乱糟糟 luàn zāo zāo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.