AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缠绵不已 (纏綿不已) nghĩa là gì? chán mián bù yǐ

Từ tiếng Trung

缠绵不已

phồn thể 纏綿不已

chán mián bù yǐ · âm Hán Việt từng chữ: triền miên không dĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quấn quít không rời
  2. đeo bám không dứt
  3. quyến luyến nhau không rời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quấn quít không rời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.