缠绵不已 (纏綿不已) nghĩa là gì? chán mián bù yǐ
Từ tiếng Trung
缠绵不已
phồn thể 纏綿不已chán mián bù yǐ · âm Hán Việt từng chữ: triền miên không dĩ
Nghĩa tiếng Việt
- quấn quít không rời
- đeo bám không dứt
- quyến luyến nhau không rời
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quấn quít không rời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.