编成 (編成) nghĩa là gì? biān chéng
Từ tiếng Trung
编成
phồn thể 編成biān chéng · âm Hán Việt từng chữ: biên thành
Nghĩa tiếng Việt
- tổ chức
- dàn dựng
- chỉnh sửa
Đọc theo tiếng Hàn
편성
pyeonseong
Tiếng Nhật
編成
へんせい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tổ chức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.