AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缓急轻重 (緩急輕重) nghĩa là gì? huǎn jí qīng zhòng

Từ tiếng Trung

缓急轻重

phồn thể 緩急輕重

huǎn jí qīng zhòng · âm Hán Việt từng chữ: hoãn cấp khinh trọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc nhẹ hay quan trọng, gấp hay không gấp (thành ngữ)
  2. xử lý việc quan trọng trước
  3. tinh thần ưu tiên
  4. cũng viết là 輕重緩急|轻重缓急

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.