缓急轻重 (緩急輕重) nghĩa là gì? huǎn jí qīng zhòng
Từ tiếng Trung
缓急轻重
phồn thể 緩急輕重huǎn jí qīng zhòng · âm Hán Việt từng chữ: hoãn cấp khinh trọng
Nghĩa tiếng Việt
- việc nhẹ hay quan trọng, gấp hay không gấp (thành ngữ)
- xử lý việc quan trọng trước
- tinh thần ưu tiên
- cũng viết là 輕重緩急|轻重缓急
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.