缓和 (緩和) nghĩa là gì? huǎn hé
Từ tiếng Trung
缓和
phồn thể 緩和huǎn hé · âm Hán Việt từng chữ: hoãn hoà
Nghĩa tiếng Việt
- làm dịu (căng thẳng)
- giảm nhẹ
- tiết chế
- xoa dịu
- làm cho nhẹ nhàng hơn
Đọc theo tiếng Hàn
완화
wanhwa
Tiếng Nhật
緩和
かんわ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.