AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

缓冲器 (緩衝器) nghĩa là gì? huǎn chōng qì

Từ tiếng Trung

缓冲器

phồn thể 緩衝器

huǎn chōng qì · âm Hán Việt từng chữ: hoãn xung khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ đệm (máy tính)

Đọc theo tiếng Hàn

완충기
wanchunggi

Tiếng Nhật

緩衝器
かんしょうき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.