缀 (綴) nghĩa là gì? zhuì
Từ tiếng Trung
缀
phồn thể 綴zhuì · Hán Việt: xuyết
Nghĩa tiếng Việt
- khâu
- may lại
- kết hợp
- nối
- liên kết
- đặt từ lại với nhau
Âm Hán Hàn của chữ
철
cheol
Tiếng Nhật
綴
つづり
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.