AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绿阴 (綠陰) nghĩa là gì? lǜ yīn

Từ tiếng Trung

绿阴

phồn thể 綠陰

lǜ yīn · âm Hán Việt từng chữ: lục âm

Nghĩa tiếng Việt

  1. bóng cây
  2. râm mát

Đọc theo tiếng Hàn

록음
rokeum

Tiếng Nhật

緑陰
りょくいん

Từng chữ

Xem “bóng cây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.