AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bóng cây" tiếng Trung là 树荫 (shù yīn)

“bóng cây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

树荫 phồn thể 樹蔭

shù yīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수음
sueum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

樹蔭
こかげ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bóng cây; phiên âm Đài Loan [shu4 yin4]

Từng chữ: 樹 (thụ) 蔭 (ấm)

Cách nói khác: 绿阴 lǜ yīn · 록음;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.