AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

综合法 (綜合法) nghĩa là gì? zōng hé fǎ

Từ tiếng Trung

综合法

phồn thể 綜合法

zōng hé fǎ · âm Hán Việt từng chữ: tổng hợp pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương pháp tổng hợp
  2. lý luận tổng hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phương pháp tổng hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.