AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

综合 (綜合) nghĩa là gì? zōng hé

Từ tiếng Trung

综合

phồn thể 綜合

zōng hé · Hán Việt: tổng hợp

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn diện
  2. hỗn hợp
  3. tổng hợp
  4. kết hợp
  5. tóm lại
  6. tích hợp

Đọc theo tiếng Hàn

종합
jonghap

Tiếng Nhật

綜合
そうごう

Từng chữ

Xem “toàn diện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.