AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绷紧 (繃緊) nghĩa là gì? bēng jǐn

Từ tiếng Trung

绷紧

phồn thể 繃緊

bēng jǐn · âm Hán Việt từng chữ: banh khẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. kéo căng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kéo căng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.