绵薄 (綿薄) nghĩa là gì? mián bó
Từ tiếng Trung
绵薄
phồn thể 綿薄mián bó · âm Hán Việt từng chữ: miên bạc
Nghĩa tiếng Việt
- nỗ lực khiêm tốn
- đóng góp nhỏ bé (khiêm tốn)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nỗ lực khiêm tốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.