绵绵 (綿綿) nghĩa là gì? mián mián
Từ tiếng Trung
绵绵
phồn thể 綿綿mián mián · âm Hán Việt từng chữ: miên miên
Nghĩa tiếng Việt
- liên tục
- không ngừng
Đọc theo tiếng Hàn
면면
myeonmyeon
Tiếng Nhật
綿綿
めんめん
Từng chữ
Xem “liên tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.