AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

续集 (續集) nghĩa là gì? xù jí

Từ tiếng Trung

续集

phồn thể 續集

xù jí · âm Hán Việt từng chữ: tục tập

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần tiếp theo
  2. tập tiếp theo (của loạt phim, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phần tiếp theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.