AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phần tiếp theo" tiếng Trung là 续编 (xù biān)

“phần tiếp theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

续编 phồn thể 續編

xù biān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

속편
sokpyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phần tiếp theo; tiếp tục (của một ấn phẩm nhiều kỳ)

Từng chữ: 續 (tục) 編 (biên)

Cách nói khác: 续集 xù jí · 속집; 续篇 xù piān · 속편; 续作 xù zuò · 속작; 续书 xù shū · 속서;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.