AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

续续 (續續) nghĩa là gì? xù xù

Từ tiếng Trung

续续

phồn thể 續續

xù xù · âm Hán Việt từng chữ: tục tục

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên tục
  2. tiếp diễn
  3. không ngừng

Đọc theo tiếng Hàn

속속
soksok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liên tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.