AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

继后 (繼後) nghĩa là gì? jì hòu

Từ tiếng Trung

继后

phồn thể 繼後

jì hòu · âm Hán Việt từng chữ: kế hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. sau này
  2. về sau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sau này” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.